menu_book
見出し語検索結果 "chảy nước mắt" (1件)
chảy nước mắt
日本語
フ涙を流す
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
時々、料理中に涙を流します。
swap_horiz
類語検索結果 "chảy nước mắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chảy nước mắt" (1件)
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
時々、料理中に涙を流します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)